螂蟻 láng yǐ · lang nghĩ Hán Việt: lang nghĩ · Pinyin: láng yǐ Tổng quan Cấu tạo: 螂 (lang) + 蟻 (nghĩ)Pinyinláng yǐHán Việtlang nghĩCấu tạo螂 + 蟻 · lang + nghĩ nghĩa thành phần: lang + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄蟹的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.雄蟹的别名。