螃蜞

páng qí bàng kì

Hán Việt: bàng kì · Pinyin: páng qí

Tổng quan

ột loại cua. bàng kì bàng kì ☆Một loại cua.

Cấu tạo: (bàng) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột loại cua. bàng kì bàng kì ☆Một loại cua.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蟛蜞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蟛蜞。

Eng

  • Cihui 螃蜞 ángqí* n. <zoo.> amphibious/brackish-water crab M:²zhī