螃蜞
bàng kì
Hán Việt: bàng kì · Pinyin: páng qí
Tổng quan
Một loại cua
1.即蟛蜞。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 con còng
- Tần suất từ Một loại cua
- Biên soạn amphibious/brackish-water crab M:²zhī
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即蟛蜞。
Eng
- Cihui 螃蜞 ángqí* n. <zoo.> amphibious/brackish-water crab M:²zhī
- Tần suất từ n. <zoo.> amphibious/brackish-water crab M:²zhī