螈蚕

yuán cánnguyên tàm

Hán Việt: nguyên tàm · Pinyin: yuán cán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即原蚕。第二次孵化的蚕。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一年中收成二次的蠶。也作「原蠶」。

Cấu tạo: 螈 (nguyên) + 蠶 (tàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即原蚕。第二次孵化的蚕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚕丛 · 蚕丝 · 蚕农 · 蚕子 · 蚕室 · 蚕山 · 蚕桑 · 蚕沙