螈蠶 yuán cán · nguyên tàm Hán Việt: nguyên tàm · Pinyin: yuán cán Tổng quan Cấu tạo: 螈 (nguyên) + 蠶 (tàm)Pinyinyuán cánHán Việtnguyên tàmCấu tạo螈 + 蠶 · nguyên + tàm nghĩa thành phần: nguyên + tàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即原蚕。第二次孵化的蚕。Tân Hoa Tự Điển 1.即原蚕。第二次孵化的蚕。