螈蠶 yuán cán · nguyên tàm Hán Việt: nguyên tàm · Pinyin: yuán cán Tổng quan Cấu tạo: 螈 (nguyên) + 蠶 (tàm)Pinyinyuán cánHán Việtnguyên tàmCấu tạo螈 + 蠶 · nguyên + tàm nghĩa thành phần: nguyên + tàm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一年中收成二次的蠶。也作「原蠶」。