融丘
dung khâu
Hán Việt: dung khâu · Pinyin: róng qiū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 重疊而頂尖的土山。《爾雅.釋丘》:「丘,一成為敦丘,再成為陶丘,再成銳上為融丘。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尖顶的高丘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.尖顶的高丘。
Hán Việt: dung khâu · Pinyin: róng qiū