融入

róng rùdung nhập

Hán Việt: dung nhập · Pinyin: róng rù

Tổng quan

hòa vào

Cấu tạo: 融 (dung) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tích hợp
  • Cihui đồng hóa
  • Cihui hợp nhất
  • Tần suất từ dong nhập/dung nhập: dung nhập; đoàn kết; hòa vào , tích hợp , đồng hóa , hợp nhất; dung nhập
  • Biên soạn 融入 róngrù v. merge into

Eng

  • Cihui to blend into; to integrate; to assimilate; to merge
  • Tần suất từ to blend into; to integrate; to assimilate; to merge

Đức

  • Handedict Eingang finden in, einfließen in, eingehen in

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住