融冰

róng bīngdung băng

Hán Việt: dung băng · Pinyin: róng bīng

Tổng quan

(nghĩa đen hoặc bóng) tan băng

Cấu tạo: 融 (dung) + 冰 (băng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tan băng
  • VietPhrases Dung Băng
  • Tần suất từ (nghĩa đen hoặc bóng) tan băng; Dung Băng

Eng

  • Cihui (lit. or fig.) thawing
  • Tần suất từ (lit. or fig.) thawing

Từ liên quan

Gần nghĩa

冰丘 · 冰人 · 冰冷 · 冰冻 · 冰凉 · 冰凌 · 冰刀 · 冰原