融冰

róng bīng dung băng

Hán Việt: dung băng · Pinyin: róng bīng

Tổng quan

(nghĩa đen hoặc bóng) tan băng

Cấu tạo: (dung) + (băng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghĩa đen hoặc bóng) tan băng

Eng

  • CC-CEDICT (lit. or fig.) thawing
  • Cihui (lit. or fig.) thawing