融冶

róng yě dung dã

Hán Việt: dung dã · Pinyin: róng yě

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (dã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妖媚豔麗。唐.元稹《鶯鶯傳》:「至,則嬌羞融冶,力不能運支體,曩時端莊,不復同矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分解溶化; 融会贯通; 和乐舒适; 和煦明媚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分解溶化。 2.融会贯通。 3.和乐舒适。 4.和煦明媚。