融化劑

dung hóa tề

Hán Việt: dung hóa tề

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (hóa) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 融化劑 ónghuàjì n. <mach.> thawing substance/etc.