融堅

róng jiān dung kiên

Hán Việt: dung kiên · Pinyin: róng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宇文融﹑韦坚的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宇文融﹑韦坚的并称。