融字 róng zì · dung tự Hán Việt: dung tự · Pinyin: róng zì Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 字 (tự)Pinyinróng zìHán Việtdung tựCấu tạo融 + 字 · dung + tự nghĩa thành phần: dung + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 填词法。谓改变原字声调﹐以使音律和谐。Tân Hoa Tự Điển 1.填词法。谓改变原字声调﹐以使音律和谐。