融徹 róng chè · dung triệt Hán Việt: dung triệt · Pinyin: róng chè Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 徹 (triệt)Pinyinróng chèHán Việtdung triệtCấu tạo融 + 徹 · dung + triệt nghĩa thành phần: dung + triệt