融散 róng sàn · dung tán Hán Việt: dung tán · Pinyin: róng sàn Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 散 (tán)Pinyinróng sànHán Việtdung tánCấu tạo融 + 散 · dung + tán nghĩa thành phần: dung + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓旷达。Tân Hoa Tự Điển 1.谓旷达。