融昌 róng chāng · dung xương Hán Việt: dung xương · Pinyin: róng chāng Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 昌 (xương)Pinyinróng chāngHán Việtdung xươngCấu tạo融 + 昌 · dung + xương nghĩa thành phần: dung + xương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光明昌盛。Tân Hoa Tự Điển 1.光明昌盛。