融明

róng míng dung minh

Hán Việt: dung minh · Pinyin: róng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"螎明"; 融通明彻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"螎明"。 2.融通明彻。