融晴 róng qíng · dung tình Hán Việt: dung tình · Pinyin: róng qíng Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 晴 (tình)Pinyinróng qíngHán Việtdung tìnhCấu tạo融 + 晴 · dung + tình nghĩa thành phần: dung + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温和晴朗。Tân Hoa Tự Điển 1.温和晴朗。