融晶 róng jīng · dung tinh Hán Việt: dung tinh · Pinyin: róng jīng Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 晶 (tinh)Pinyinróng jīngHán Việtdung tinhCấu tạo融 + 晶 · dung + tinh nghĩa thành phần: dung + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹光亮。Tân Hoa Tự Điển 1.犹光亮。