融朗 róng lǎng · dung lãng Hán Việt: dung lãng · Pinyin: róng lǎng Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 朗 (lãng)Pinyinróng lǎngHán Việtdung lãngCấu tạo融 + 朗 · dung + lãng nghĩa thành phần: dung + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 融通明朗。Tân Hoa Tự Điển 1.融通明朗。jaJMdict brightness|clearness