融梗

róng gěng dung ngạnh

Hán Việt: dung ngạnh · Pinyin: róng gěng

Tổng quan

(từ mới khoảng năm 2018) tiếp thu ý tưởng hoặc chất liệu từ tác phẩm sáng tạo của người khác vào tác phẩm của mình

Cấu tạo: (dung) + (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mới khoảng năm 2018) tiếp thu ý tưởng hoặc chất liệu từ tác phẩm sáng tạo của người khác vào tác phẩm của mình

Eng

  • CC-CEDICT (neologism c. 2018) to incorporate ideas or material from sb else's creative work in one's own work
  • Cihui (neologism c. 2018) to incorporate ideas or material from sb else's creative work in one's own work