融水

róng shuǐ dung thủy

Hán Việt: dung thủy · Pinyin: róng shuǐ

Tổng quan

see 融水苗族自治縣|融水苗族自治县[Rong2 shui3 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4] || {meltwater}

Cấu tạo: (dung) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 融水苗族自治縣|融水苗族自治县[Rong2 shui3 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
  • Cihui 融水 óngshuǐ n. melt (into water)