融汰 róng tài · dung thái Hán Việt: dung thái · Pinyin: róng tài Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 汰 (thái)Pinyinróng tàiHán Việtdung tháiCấu tạo融 + 汰 · dung + thái nghĩa thành phần: dung + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提炼删汰。Tân Hoa Tự Điển 1.提炼删汰。