融泄
dung tiết
Hán Việt: dung tiết · Pinyin: róng xiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 流動、浮動。《文選.何晏.景福殿賦》:「綿蠻黮䨴,隨雲融泄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"融泄"; 流动貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"融泄"。 2.流动貌。
Hán Việt: dung tiết · Pinyin: róng xiè