融泰 róng tài · dung thái Hán Việt: dung thái · Pinyin: róng tài Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 泰 (thái)Pinyinróng tàiHán Việtdung tháiCấu tạo融 + 泰 · dung + thái nghĩa thành phần: dung + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东汉符融﹑郭泰的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.东汉符融﹑郭泰的并称。