融液

róng yè dung dịch

Hán Việt: dung dịch · Pinyin: róng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 融化成液体; 指融化成的液体; 犹言融为一体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.融化成液体。 2.指融化成的液体。 3.犹言融为一体。

Eng

  • Cihui 融液 róngyè n. <phy.> molten/liquified body