融溢 róng yì · dung dật Hán Việt: dung dật · Pinyin: róng yì Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 溢 (dật)Pinyinróng yìHán Việtdung dậtCấu tạo融 + 溢 · dung + dật nghĩa thành phần: dung + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 融合充满。Tân Hoa Tự Điển 1.融合充满。