融溶

róng róng dung dong

Hán Việt: dung dong · Pinyin: róng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容暖和﹐温热; 和乐;恬适。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容暖和﹐温热。 2.和乐;恬适。