融點 dung điểm Hán Việt: dung điểm Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 點 (điểm)Hán Việtdung điểmCấu tạo融 + 點 · dung + điểm nghĩa thành phần: dung + điểm Nghĩa jaJMdict melting point