融暢

róng chàng dung sướng

Hán Việt: dung sướng · Pinyin: róng chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (sướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明白通畅; 暖和舒畅; 恬适。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明白通畅。 2.暖和舒畅。 3.恬适。