融結 róng jié · dung kết Hán Việt: dung kết · Pinyin: róng jié Tổng quan dung hợp Cấu tạo: 融 (dung) + 結 (kết)Pinyinróng jiéHán Việtdung kếtCấu tạo融 + 結 · dung + kết nghĩa thành phần: dung + kết Nghĩa ViệtCihui dung hợp