融結

róng jié dung kết

Hán Việt: dung kết · Pinyin: róng jié

Tổng quan

dung hợp

Cấu tạo: (dung) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dung hợp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 融合凝聚。语出晋孙绰《游天台山赋》"融而为川渎﹐结而为山阜。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.融合凝聚。语出晋孙绰《游天台山赋》"融而为川渎﹐结而为山阜。"