融蝕 róng shí · dung thực Hán Việt: dung thực · Pinyin: róng shí Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 蝕 (thực)Pinyinróng shíHán Việtdung thựcCấu tạo融 + 蝕 · dung + thực nghĩa thành phần: dung + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消磨;侵蚀。Tân Hoa Tự Điển 1.消磨;侵蚀。