融融冶冶

róng róng yě yě dung dung dã dã

Hán Việt: dung dung dã dã · Pinyin: róng róng yě yě

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (dung) + (dã) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好艳冶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好艳冶。