融融怡怡

róng róng yí yí dung dung di di

Hán Việt: dung dung di di · Pinyin: róng róng yí yí

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (dung) + (di) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"融融泄泄"。