融融怡怡 róng róng yí yí·dung dung di di Hán Việt: dung dung di di · Pinyin: róng róng yí yí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"融融泄泄"。 Cấu tạo: 融 (dung) + 融 (dung) + 怡 (di) + 怡 (di)Pinyinróng róng yí yíHán Việtdung dung di diCấu tạo融 + 融 + 怡 + 怡 · dung + dung + di + di nghĩa thành phần: dung + dung + di + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"融融泄泄"。 Từ liên quan Gần nghĩa融融泄泄 · 融融其乐 · 融融冶冶 · 融融曳曳 · 融融洩洩