融融泄泄 róng róng xiè xiè·dung dung tiết tiết Hán Việt: dung dung tiết tiết · Pinyin: róng róng xiè xiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容大家在一起融洽愉快。 Cấu tạo: 融 (dung) + 融 (dung) + 泄 (tiết) + 泄 (tiết)Pinyinróng róng xiè xièHán Việtdung dung tiết tiếtCấu tạo融 + 融 + 泄 + 泄 · dung + dung + tiết + tiết nghĩa thành phần: dung + dung + tiết + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"融融泄泄"。 Từ liên quan Gần nghĩa泄泄沓沓 · 泄泄悠悠 · 融融其乐 · 融融冶冶 · 融融怡怡 · 融融曳曳 · 融融洩洩