融融洩洩

dung dung tiết tiết

Hán Việt: dung dung tiết tiết

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容大家在一起融洽愉快。

Cấu tạo: 融 (dung) + 融 (dung) + 泄 (tiết) + 泄 (tiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

融融泄泄 · 泄泄沓沓 · 泄泄悠悠 · 融融其乐 · 融融冶冶 · 融融怡怡 · 融融曳曳