Tổng quan
Cấu tạo: 融 (dung) + 融 (dung) + 泄 (tiết) + 泄 (tiết)
- Hán Việt
- dung dung tiết tiết
- Cấu tạo
- 融 + 融 + 泄 + 泄 · dung + dung + tiết + tiết
nghĩa thành phần: dung + dung + tiết + tiết
Từ liên quan
Gần nghĩa
融融泄泄 · 泄泄沓沓 · 泄泄悠悠 · 融融其乐 · 融融冶冶 · 融融怡怡 · 融融曳曳