融裔 róng yì · dung duệ Hán Việt: dung duệ · Pinyin: róng yì Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 裔 (duệ)Pinyinróng yìHán Việtdung duệCấu tạo融 + 裔 · dung + duệ nghĩa thành phần: dung + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容声音悠长。Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音悠长。