融調 róng diào · dung điều Hán Việt: dung điều · Pinyin: róng diào Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 調 (điều)Pinyinróng diàoHán Việtdung điềuCấu tạo融 + 調 · dung + điều nghĩa thành phần: dung + điều