融貫 róng guàn · dung quán Hán Việt: dung quán · Pinyin: róng guàn Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 貫 (quán)Pinyinróng guànHán Việtdung quánCấu tạo融 + 貫 · dung + quán nghĩa thành phần: dung + quán Nghĩa EngCihui 融貫 óngguàn* v. master sth. through comprehensive study