融資

róng zī dung tư

Hán Việt: dung tư · Pinyin: róng zī

Tổng quan

huy động vốn

Cấu tạo: (dung) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huy động vốn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.資金融通。將資金貸款給需要者的行為,屬借貸關係,必須償還。融資方式有直接借貸和透過金融機構借貸。 2.股票術語。指證券商讓投資人開立戶頭,以信用交易的方式,依公告利率墊款買進股票。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;通过借贷、租赁、集资等方式而使资金得以融合并流通;通过借贷、租赁、集资等方式而得以融合并流通的资金。

Eng

  • CC-CEDICT financing
  • Cihui financing

ja

  • JMdict financing|loan