融達 róng dá · dung đạt Hán Việt: dung đạt · Pinyin: róng dá Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 達 (đạt)Pinyinróng dáHán Việtdung đạtCấu tạo融 + 達 · dung + đạt nghĩa thành phần: dung + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通达。Tân Hoa Tự Điển 1.通达。