融遠

róng yuǎn dung viễn

Hán Việt: dung viễn · Pinyin: róng yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长久;深远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长久;深远。