融釋 róng shì · dung thích Hán Việt: dung thích · Pinyin: róng shì Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 釋 (thích)Pinyinróng shìHán Việtdung thíchCấu tạo融 + 釋 · dung + thích nghĩa thành phần: dung + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熔解; 消失;化解; 通解;解释。Tân Hoa Tự Điển 1.熔解。 2.消失;化解。 3.通解;解释。