融雪鹽 róng xuě yán · dung tuyết diêm Hán Việt: dung tuyết diêm · Pinyin: róng xuě yán Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 雪 (tuyết) + 鹽 (diêm)Pinyinróng xuě yánHán Việtdung tuyết diêmCấu tạo融 + 雪 + 鹽 · dung + tuyết + diêm nghĩa thành phần: dung + tuyết + diêm