螓首

qín shǒu tần thủ

Hán Việt: tần thủ · Pinyin: qín shǒu

Tổng quan

trán

Cấu tạo: (tần) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 螓,一種蟬。螓首比喻美人的額頭方廣,如同螓的頭部。《詩經.衛風.碩人》:「螓首蛾眉,巧笑倩兮,美目盼兮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指女子美丽的方广如螓的额。形容女子貌美; 指女子; 借喻美好﹑精采的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指女子美丽的方广如螓的额。形容女子貌美。 2.指女子。 3.借喻美好﹑精采的东西。