螞蜂

mǎ fēng mã phong

Hán Việt: mã phong · Pinyin: mǎ fēng

Tổng quan

biến thể của 馬蜂|马蜂

Cấu tạo: (mã) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 馬蜂|马蜂

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種體型較蜜蜂略大的昆蟲。參見「馬蜂」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胡蜂的通称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胡蜂的通称。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 馬蜂|马蜂[ma3 feng1]
  • Cihui variant of 馬蜂|马蜂