螞蝗

mǎ huángmã hoàng

Hán Việt: mã hoàng · Pinyin: mǎ huáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即蚂蟥。亦用作比喻。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

水蛭的別名。參見「水蛭」條。

Cấu tạo: 螞 (mã) + 蝗 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn đỉa
  • Biên soạn con đỉa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水蛭的別名。參見「水蛭」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

螞蟻 · 螞蚱 · 螞蜂 · 螞螂 · 螞蟥 · 蝗災 · 蝗科 · 蝗蟲