螟立 míng lì·minh lập Hán Việt: minh lập · Pinyin: míng lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓立为螟蛉子。犹过继。 Cấu tạo: 螟 (minh) + 立 (lập)Pinyinmíng lìHán Việtminh lậpCấu tạo螟 + 立 · minh + lập nghĩa thành phần: minh + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓立为螟蛉子。犹过继。 Từ liên quan Gần nghĩa立 · 立下 · 立业 · 立井 · 立交 · 立传 · 立体 · 立候