螟立 míng lì · minh lập Hán Việt: minh lập · Pinyin: míng lì Tổng quan Cấu tạo: 螟 (minh) + 立 (lập)Pinyinmíng lìHán Việtminh lậpCấu tạo螟 + 立 · minh + lập nghĩa thành phần: minh + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓立为螟蛉子。犹过继。Tân Hoa Tự Điển 1.谓立为螟蛉子。犹过继。