螟蝗 míng huáng · minh hoàng Hán Việt: minh hoàng · Pinyin: míng huáng Tổng quan Cấu tạo: 螟 (minh) + 蝗 (hoàng)Pinyinmíng huángHán Việtminh hoàngCấu tạo螟 + 蝗 · minh + hoàng nghĩa thành phần: minh + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 螟和蝗﹐都是食稻麦的害虫。Tân Hoa Tự Điển 1.螟和蝗﹐都是食稻麦的害虫。