螟螣

míng tè minh đằng

Hán Việt: minh đằng · Pinyin: míng tè

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (đằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩種吃稻苗的害蟲。《詩經.小雅.大田》:「去其螟螣,及其蟊賊,無害我田稺。」唐.孔穎達.正義:「食心曰螟,食葉曰螣。」《幼學瓊林.卷四.鳥獸類》:「麒麟騶虞,皆好仁之獸。螟螣蟊賊,皆害苗之蟲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"螟?"。亦作"螟?"; 两种食苗的害虫; 喻为害人民者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"螟?"。亦作"螟?"。 2.两种食苗的害虫。 3.喻为害人民者。