螢光

yíng guāng huỳnh quang

Hán Việt: huỳnh quang · Pinyin: yíng guāng

Tổng quan

biến thể Đài Loan của 熒光|荧光

Cấu tạo: (huỳnh) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể Đài Loan của 熒光|荧光

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 某些物體受電磁波或帶電粒子照射,吸收能量而放出電磁輻射的過程及現象。如硫化鋅被陰極線撞擊時,所發出的閃光,稱為「螢光」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萤火虫发出的光; 借指磷光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.萤火虫发出的光。 2.借指磷光。

Eng

  • CC-CEDICT Taiwan variant of 熒光|荧光[ying2 guang1]
  • Cihui Taiwan variant of 熒光|荧光